Price CloudO3THỊ TRƯỜNG HÀNG HÓA TOÀN CẦU
Tiếng Việt
GẠO THÁI A.1 · BÌNH QUÂN THÁNG

Giá Gạo Thái A.1 hôm nay

Giá Gạo Thái A.1 hôm nay: Bình quân tháng, đơn vị USD/tấn. Xem giá công bố gần nhất, biểu đồ lịch sử và các yếu tố ảnh hưởng đến cung cầu.

Tải lịch sử CSV ↓
Giá tham chiếu gần nhất473,20 USD/tấn
+4,51%So kỳ công bố trước
Kỳ dữ liệuTháng Chín 2026Theo tháng
Thấp nhất trong khoảng97,00USD/tấn
Cao nhất trong khoảng762,70USD/tấn

Diễn biến giá

USD/tấn · Theo tháng
762,7097,00Tháng Giêng 1986Tháng Chín 2026
Gạo Thái A.1489 kỳ · Di chuột để xem giá tại từng kỳ

Bảng lịch sử giá

Đúng kỳ nguồn công bố; không nội suy kỳ còn thiếu
489 bản ghi
Lịch sử giá Gạo Thái A.1 — USD/tấn
ThángGiá (USD/tấn)Nguồn
Tháng Chín 1991193,00World Bank ↗
Tháng Tám 1991184,00World Bank ↗
Tháng Bảy 1991174,00World Bank ↗
Tháng Sáu 1991163,00World Bank ↗
Tháng Năm 1991173,00World Bank ↗
Tháng Tư 1991176,00World Bank ↗
Tháng Ba 1991175,00World Bank ↗
Tháng Hai 1991187,00World Bank ↗
Tháng Giêng 1991165,00World Bank ↗
Tháng Mười Hai 1990147,00World Bank ↗
Tháng Mười Một 1990153,00World Bank ↗
Tháng Mười 1990163,00World Bank ↗
Tháng Chín 1990150,00World Bank ↗
Tháng Tám 1990149,00World Bank ↗
Tháng Bảy 1990142,00World Bank ↗
Tháng Sáu 1990140,00World Bank ↗
Tháng Năm 1990151,00World Bank ↗
Tháng Tư 1990164,00World Bank ↗
Tháng Ba 1990169,00World Bank ↗
Tháng Hai 1990176,00World Bank ↗
Tháng Giêng 1990170,00World Bank ↗
Tháng Mười Hai 1989174,00World Bank ↗
Tháng Mười Một 1989166,00World Bank ↗
Tháng Mười 1989183,00World Bank ↗
Tháng Chín 1989205,00World Bank ↗
Tháng Tám 1989221,00World Bank ↗
Tháng Bảy 1989246,00World Bank ↗
Tháng Sáu 1989244,00World Bank ↗
Tháng Năm 1989246,00World Bank ↗
Tháng Tư 1989239,00World Bank ↗

Tìm hiểu giá Gạo Thái A.1

Nguồn nguyên liệu và sản xuất

Lúa được thu hoạch dưới dạng thóc, làm khô và xay xát thành gạo. Thóc, gạo xay và gạo tấm là những dạng sản phẩm riêng. Tỷ lệ hạt vỡ là một trong các yếu tố ảnh hưởng chất lượng, giá trị.

Ứng dụng và tiêu thụ

Hộ gia đình và chế biến thực phẩm tiêu thụ gạo; gạo tấm còn phục vụ nguyên liệu, thức ăn chăn nuôi. Thị hiếu, giống và chất lượng xay xát định hình nhu cầu. Giá thóc kỳ hạn thuộc giai đoạn trước gạo đóng gói trong chuỗi sản xuất.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá Gạo Thái A.1?

Thu hoạch, thủy lợi, thời tiết, xay xát, tồn kho và xuất khẩu ảnh hưởng giá gạo. Điều kiện thương mại, vận tải, xuất xứ và tỷ lệ tấm cần được đối chiếu; không nên đồng nhất báo giá thóc với gạo đã xay.

Cách đọc giá Gạo Thái A.1 hôm nay

Trang này theo dõi Gạo Thái A.1 tại Gạo Thái A.1. Loại giá là Bình quân tháng, đơn vị USD/tấn. Chỉ nên so sánh báo giá sau khi kiểm tra quy cách sản phẩm, đơn vị, thị trường và kỳ công bố tương ứng. Biến động trên biểu đồ phản ánh chuỗi dữ liệu được ghi nhận, không đại diện cho mọi giao dịch ngoài thị trường. Giá mua tại địa phương có thể cộng thêm vận chuyển, gia công, thuế hoặc biên lợi nhuận của nhà bán hàng. Vì vậy, chất lượng và điều kiện giao hàng khác nhau vẫn có thể dẫn đến chi phí cuối cùng khác nhau dù giá tham chiếu không đổi.

Đây là chuỗi theo tháng. Giá gần nhất thuộc tháng công bố hiển thị; giá bình quân, quyết toán hoặc tham chiếu hợp đồng theo tháng không phải giá giao dịch trong ngày hôm nay.

Tài liệu tham khảo: FAO — commodity markets and trade ↗

Câu hỏi thường gặp về Gạo Thái A.1

Giá Gạo Thái A.1 hôm nay là bao nhiêu?

Giá gần nhất là 473,20 USD/tấn, tại kỳ Tháng Chín 2026, thuộc loại Bình quân tháng. Hãy kiểm tra kỳ dữ liệu và thị trường trước khi dùng làm báo giá mua hàng hôm nay. Đây là chuỗi theo tháng. Giá gần nhất thuộc tháng công bố hiển thị; giá bình quân, quyết toán hoặc tham chiếu hợp đồng theo tháng không phải giá giao dịch trong ngày hôm nay.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá Gạo Thái A.1?

Thu hoạch, thủy lợi, thời tiết, xay xát, tồn kho và xuất khẩu ảnh hưởng giá gạo. Điều kiện thương mại, vận tải, xuất xứ và tỷ lệ tấm cần được đối chiếu; không nên đồng nhất báo giá thóc với gạo đã xay.

Gạo Thái A.1 được dùng để làm gì trong đời sống và công nghiệp?

Hộ gia đình và chế biến thực phẩm tiêu thụ gạo; gạo tấm còn phục vụ nguyên liệu, thức ăn chăn nuôi. Thị hiếu, giống và chất lượng xay xát định hình nhu cầu. Giá thóc kỳ hạn thuộc giai đoạn trước gạo đóng gói trong chuỗi sản xuất.

Vì sao giá Gạo Thái A.1 tại địa phương khác giá trên biểu đồ?

Báo giá địa phương có thể gồm giao hàng, gia công, thuế và biên lợi nhuận. Chất lượng, dạng sản phẩm, thị trường và thời điểm hợp đồng cũng ảnh hưởng đến giá. Cần so sánh cùng quy cách và đơn vị.

Có thể so sánh lịch sử giá Gạo Thái A.1 ở đâu?

Dùng biểu đồ và bảng lịch sử có ngày trên trang này hoặc tải CSV. Chọn khoảng thời gian và giữ thống nhất thị trường, sản phẩm, đơn vị. Ngày thiếu công bố không được điền bằng số liệu giả.